mùng tơi
Định nghĩa
Danh từ:
- Loại rau: "mùng tơi" là tên gọi của một loại rau ăn lá, thường được trồng trong vườn nhà. Cây có thân mềm, lá hình tim, màu xanh đậm, khi nấu chín có chất nhớt.
- Món ăn: "mùng tơi" cũng dùng để chỉ món ăn được chế biến từ loại rau này, như canh mùng tơi nấu tôm, nấu cua.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây rau):
- Mẹ em trồng một luống mùng tơi sau nhà. (Mẹ em trồng một luống rau mồng tơi sau nhà.)
- Lá mùng tơi có vị ngọt và hơi nhớt khi nấu chín. (Lá rau mồng tơi có vị ngọt và chất nhầy khi nấu.)
Danh từ (chỉ món ăn):
- Bữa trưa nay có canh mùng tơi nấu tôm. (Bữa trưa hôm nay có món canh rau mồng tơi nấu với tôm.)
- Mùng tơi luộc chấm nước mắm tỏi ớt rất ngon. (Rau mồng tơi luộc chấm nước mắm tỏi ớt rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rau mùng tơi": cụm từ chỉ loại rau này, thường dùng trong văn nói.
- Rau mùng tơi dễ trồng, lớn nhanh và ít sâu bệnh. (Rau mồng tơi dễ trồng, phát triển nhanh và ít bị sâu bệnh.)
"canh mùng tơi": món canh nấu từ rau mồng tơi, thường kết hợp với tôm, cua, hoặc thịt băm.
- Canh mùng tơi nấu cua là món ăn dân dã, mát lành. (Món canh rau mồng tơi nấu với cua là món ăn bình dân, có tính mát.)
Biến thể và từ gần giống
Mồng tơi (danh từ): cách viết và phát âm chuẩn trong từ điển, thường dùng trong văn viết.
- Mồng tơi là loại rau quen thuộc trong bữa ăn của người Việt. (Mồng tơi là loại rau quen thuộc trong bữa ăn của người Việt.)
Rau mùng tơi (danh từ): cụm từ chỉ loại rau, đồng nghĩa với "mùng tơi".
- Rau mùng tơi có lá dày, màu xanh đậm. (Rau mồng tơi có lá dày, màu xanh đậm.)
Từ đồng nghĩa
- Mồng tơi: cách gọi khác của cùng một loại rau, phổ biến hơn trong từ điển.
- Rau nhớt: tên gọi dân gian dựa trên đặc tính khi nấu chín có chất nhầy.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với từ "mùng tơi".)